atomic number 41
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 41: "atomic number 41" là cách gọi dựa trên số hiệu nguyên tử của một nguyên tố kim loại. Nguyên tố này có ký hiệu hóa học là Nb, tên gọi phổ biến là niobi (niobium). Nó là một kim loại màu xám, mềm, dễ uốn, được sử dụng chủ yếu trong hợp kim. Trong quá khứ, nguyên tố này từng được gọi là columbium (Cb).
- Đặc điểm: Niobi có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, chịu được nhiệt độ cao và chống ăn mòn. Nó thường xuất hiện trong quặng niobit.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số nguyên tử 41 là thành phần chính trong nam châm siêu dẫn.)
- (Nguyên tố có số nguyên tử 41 trước đây được gọi là columbium.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atomic number 41" in alloys: Niobi được thêm vào thép không gỉ và hợp kim đặc biệt để tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt.
- Adding atomic number 41 to steel improves its strength at high temperatures. (Thêm nguyên tố số 41 vào thép giúp cải thiện độ bền ở nhiệt độ cao.)
"atomic number 41" in nuclear applications: Do tính ổn định, niobi được dùng trong lò phản ứng hạt nhân.
- Atomic number 41 is used in cladding for nuclear fuel rods. (Nguyên tố số 41 được dùng làm vỏ bọc cho thanh nhiên liệu hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Niobi (niobium): Tên gọi hóa học chính thức của nguyên tố có số nguyên tử 41.
- Niobi là một kim loại chuyển tiếp hiếm. (Niobium is a rare transition metal.)
- Columbium (columbium): Tên gọi cũ, vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật ở Bắc Mỹ.
- Columbium là tên gọi lịch sử của nguyên tố 41. (Columbium is the historical name for element 41.)
Từ đồng nghĩa
- Niobium: Tên gọi phổ biến và chính thức trong bảng tuần hoàn.
- Columbium: Từ đồng nghĩa lịch sử, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 41", vì đây là thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "atomic number 41", do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.